Get Adobe Flash player

Quảng cáo

Năm mới 2013 gữa

Hỗ trợ trực tuyến

Đang có 183 khách và một thành viên đang online

  • quyenbvhg
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THEO TT15-BYT
STT Tên theo TT15  DVT Giá TT15
 ( Giá BHYT ) 
 Giá theo
QĐ 109/UBND
 ( Thu Phí )
1 Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) Lần 143000 143000
2 Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu Lần 67200 67200
3 Tiêu cực phí(TNGT) Lần 100000 100000
4 Tiêu cực phí (Đánh nhau, ngộ độc ....) Lần 150000 150000
5 Giường A10 Ngày 99000 52000
6 Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ Lần 196000 196000
7 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] Lần 26500 26500
8 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần 26500 26500
9 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công lần 55100 55100
10 Xạ trị bằng máy gia tốc Lần 500000 500000
11 Gây mê đặt canuyn ECMO Lần 632000 632000
12 Khám sức khỏe định kỳ đợt II - 220kv Đội, trạm Hà Giang lần 144000 144000
13 Phẫu thuật theo yêu cầu Lần 1500000 1500000
14 Khám sức khỏe theo yêu cầu(Chưa bao gồm XN) theo yêu cầu của người khám Lần 40000 40000
15 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] Lần 265000 265000
16 Khám , cấp giấy chứng thương, giám định y khoa(không kể xét nghiệm, XQuang) Lần 80000 120000
17 Khám sưc khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, XQuang) Lần 80000 80000
18 Khám sưc khỏe toàn diệnl cho người đi xuất khẩu lao động Lần 240000 240000
19 Định lượng Digoxin [Máu] Lần 84800 84800
20 Đặt ống thông hậu môn Lần 78000 78000
21 Định lượng Cortisol (máu) Lần 90100 90100
22 Kỹ thuật giảm đau trong đẻ (đẻ không đau) Lần 1500000 1500000
23 Kỹ thuật giảm đau sau phẫu thuật Lần 1000000 1000000
24 Nghiệm pháp tăng đường huyết lần 80000 80000
25 Nghiệm pháp đường huyết(đối với phụ nữ có thai) lần 100000 100000
26 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Lần 42400 42400
27 Định lượng Urê (niệu) lần 15900 15900
28 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 129000 129000
29 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) Lần 10600 10600
30 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] Lần 74200 74200
31 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] Lần 143000 143000
32 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần 19000 19000
33 Định lượng Benzodiazepin [niệu] Lần 37100 37100
34 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần 84800 84800
35 Định lượng Cyclosphorin [Máu] Lần 318000 318000
36 Định lượng Folate [Máu] Lần 84800 84800
37 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần 84800 84800
38 Định lượng Ferritin [Máu] Lần 79500 79500
39 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Lần 12700 12700
40 Định lượng Creatinin (niệu) Lần 15900 15900
41 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 27000 37100
42 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần 63600 63600
43 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam Cái 90900 90900
44 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] Lần 79500 79500
45 Định lượng Lambda [Máu] Lần 95400 95400
46 Định lượng Haptoglobin Lần 95400 95400
47 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] Lần 137000 137000
48 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] Lần 42400 42400
49 PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210 Lần 850000 850000
50 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Lần 276000 276000
51 Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) Lần 328000 328000
52 Tập nuốt [có sử dụng máy] Lần 152000 152000
53 Nhổ răng sữa Cái 33600 33600
54 Định lượng Catecholamin (niệu) Lần 413000 413000
55 Phản ứng Rivalta [dịch] Lần 8400 8400
56 Chọc hút tế bào tuyến giáp Lần 104000 104000
57 Chọc dò ổ bụng cấp cứu [màng bụng hoặc màng phổi] Lần 131000 131000
58 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần 28600 28600
59 Định lượng Amylase (niệu) Lần 37100 37100
60 Định lượng Canxi (niệu) Lần 24300 24300
61 Phản ứng Pandy [dịch] Lần 8400 8400
62 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Lần 12300 12300
63 Định lượng HbA1c [Máu] Lần 99600 99600
64 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 12300 12300
65 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Lần 43800 43800
66 Điều trị bằng sóng xung kích Lần 58000 58000
67 Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu Lần 47700 47700
68 Định lượng Protein (niệu) Lần 13700 13700
69 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] Lần 37100 37100
70 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] Lần 174000 174000
71 HCV Ab test nhanh Lần 51700 51700
72 Tập tri giác và nhận thức Lần 38000 38000
73 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 38000 59500
74 Định lượng Calcitonin [Máu] Lần 132000 132000
75 Định lượng Testosterol [Máu] Lần 92200 92200
76 Say rượu(ngộ độc) lần 150000 150000
77 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển Ngày 533000 533000
78 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần 40000 40000
79 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp Cái 199000 199000
80 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) Lần 28600 28600
81 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu Lần 234000 234000
82 Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì Lần 4379000 4379000
83 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc Lần 178000 178000
84 Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động Lần 161000 161000
85 Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động Lần 241000 241000
86 NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA Lần 900000 900000
87 Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh Lần 1300000 1300000
88 Mycobacterium tuberculosis Mantoux Lần 11500 11500
89 Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động Lần 115000 115000
90 Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng >60% DTCT hoặc có bỏng hô hấp Lần 970000 970000
91 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [từ 15cm - đến 30cm] Lần 79600 79600
92 Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ Lần 448000 448000
93 Điều trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I Lần 15090000 15090000
94 Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon – ³²P Lần 775000 775000
95 Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng I¹³¹ -MiBG Lần 569000 569000
96 Xạ hình xương 3 pha Lần 416000 416000
97 Xạ hình tuyến vú Lần 386000 386000
98 Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹ Lần 850000 850000
99 RSV Ab miễn dịch bán tự động Lần 138000 138000
100 Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động Lần 138000 138000
101 Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động Lần 115000 115000
102 Rubella virus Avidity Lần 290000 290000
103 Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động Lần 172000 172000
104 Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun Lần 4311000 4311000
105 Mở khí quản Lần 704000 704000
106 Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch lần 4044000 4044000
107 Tập nuốt [không sử dụng máy] Lần 122000 122000
108 Định lượng sắt huyết thanh Lần 31800 31800
109 Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động Lần 115000 115000
110 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần 55000 55000
111 Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ Lần 1116000 1116000
112 Cắt polype trực tràng Lần 1010000 1010000
113 Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng < 10% diện tích cơ thể Lần 361000 361000
114 Lấy u sau phúc mạc lần 5430000 5430000
115 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) lần 52400 52400
116 Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống Lần 197000 197000
117 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán Lần 200000 200000
118 Test dung nạp glucagon Lần 37400 37400
119 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang lần 85400 85400
120 Tập sửa lỗi phát âm lần 98800 98800
121 Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ Lần 187000 187000
122 Nội soi niệu quản chẩn đoán Lần 906000 906000
123 Mở màng phổi cấp cứu Lần 583000 583000
124 Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng từ 40 – 60% diện tích cơ thể Lần 685000 685000
125 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [Treponema pallidum RPR định lượng] Lần 83900 83900
126 Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động Lần 115000 115000
127 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [Treponema pallidum RPR định tính] Lần 36800 36800
128 Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 102000 102000
129 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống lần 140000 140000
130 Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng từ 10 – 39% diện tích cơ thể Lần 511000 511000
131 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng Lần 720000 720000
132 Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA Lần 1500000 1500000
133 Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động Lần 800000 800000
134 HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc) Lần 1100000 1100000
135 Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất Lần 182000 182000
136 Điều trị tủy lại Cái 941000 941000
137 Mở thông dạ dày bằng nội soi Lần 2679000 2679000
138 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) lần 523000 523000
139 Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứu Lần 231000 231000
140 Soi đáy mắt cấp cứu Lần 49600 49600
141 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần 458000 458000
142 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Lần 67200 67200
143 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF – Placental Growth Factor) [Máu] Lần 720000 720000
144 Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] Lần 344000 344000
145 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần 84800 84800
146 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần 90100 90100
147 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Lần 42400 42400
148 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) Lần 12700 12700
149 Khám sức khỏe Lần 160000 160000
150 Phí dịch vụ chăm sóc NB điều trị tự nguyện(loại 3) ngày 70000 70000
151 Test Morphin/Heroin Lần 40000 40000
152 Thu thêm chi phí gây mê Nội soi thực quản dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết Lần 824000 824000
153 Đo thính lực đơn âm Lần 39600 39600
154 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp Lần 203000 203000
155 Test Amphetamin Lần 40000 40000
156 Hồ sơ bệnh án lần 30000 30000
157 Khám giám định y khoa Lần 30000 30000
158 Thu thêm chi phí gây mê Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết lần 988000 988000
159 Phí dịch vụ CSNB điều trị tự nguyện(loại 2) ngày 250000 250000
160 Thu thêm chi phí gây mê Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần 988000 988000
161 Thu thêm chi phí gây mê Nội soi thực quản dạ dày- tá tràng ống mềm có sinh thiết lần 824000 824000
162 Định lượng EPO (Erythropoietin) lần 402000 402000
163 Chi phí quản lý khám sức khỏe Lần 19000 19000
164 Hợp đồng khám sức khỏe Truyền tải điện Thái Nguyên ngày 24/4/2013 lần 5250000 5250000
165 Đo hơi thở nồng độ cồn Lần 40000 40000
166 Quyết toán CPKCB Nội, ngoại trú quí IV 2014, vượt quỹ quý I,II,III 2014 lần 34484536 34484536
167 Test Marijuana (cần sa) Lần 40000 40000
168 Lọc máu liên tục lần 2173000 2173000
169 Lọc và tách huyết tương chọn lọc Lần 1597000 1597000
170 Chọc hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu Lần 573000 2058000
171 Rút máu để điều trị Lần 216000 216000
172 Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ Lần 1681000 1681000
173 Khám sức khỏe(ksk) lần 80000 80000
174 Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I – Lipiodol Lần 639000 639000
175 Khám sức khoẻ toàn diện (bao gồm các XN,chụp XQ tim phổi) Lần 160000 160000
176 Cắt chỉ Lần 36000 36000
177 Điện di huyết sắc tố Lần 350000 350000
178 Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter Lần 136000 136000
179 Phí dịch vụ CSNB điều trị tự nguyện(loại 1) ngày 500000 500000
180 Influenza virus A, B test nhanh Lần 164000 164000
181 Nội soi mũi, họng có sinh thiết [Gây tê] Lần 500000 500000
182 Nội soi mũi, họng có sinh thiết [Gây mê] Lần 1543000 1543000
183 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Lần 20100 20100
184 Leptospira test nhanh Lần 133000 133000
185 Measles virus Ab miễn dịch bán tự động Lần 245000 245000
186 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng Lần 720000 720000
187 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc Lần 230000 230000
188 MyMycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng Lần 340000 340000
189 Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA Lần 875000 875000
190 Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert Lần 330000 2200000
191 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng lần 720000 720000
192 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR Lần 345000 345000
193 Bơm rửa phế quản Lần 1443000 1443000
194 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Lần 31800 38000
195 Khám Tổng quát Lần 120000 120000
196 Test Methamphetamin Lần 40000 40000
197 Tai nạn giao thông Lần 100000 100000
198 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 28000 28000
199 Định lượng Prolactin [Máu] Lần 74200 74200
200 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] Lần 233000 233000
201 Định lượng Troponin I [Máu] Lần 74200 74200
202 Độ bão hòa Transferin Lần 63600 63600
203 Đo tỷ trọng dịch chọc dò [Tỷ trọng trong nước tiểu/ pH định tính] Lần 4700 4700
204 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] Lần 148000 148000
205 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm lần 407000 407000
206 Định lượng bổ thể C3 [Máu] Lần 58300 58300
207 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] Lần 95400 95400
208 Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] Lần 95400 95400
209 Đo lactat trong máu Lần 95400 95400
210 Định lượng Free kappa huyết thanh Lần 513000 513000
211 Định lượng Apo A₁ (Apolipoprotein A₁) [Máu] Lần 47700 47700
212 Định lượng Insulin [Máu] Lần 79500 79500
213 Đo hoạt độ Lipase [Máu] Lần 58300 58300
214 Định lượng Phenytoin [Máu] Lần 79500 79500
215 Định lượng Pre-albumin [Máu] Lần 95400 95400
216 Định lượng Theophylline [Máu] Lần 79500 79500
217 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Lần 90100 90100
218 Định lượng Beta 2 Microglobulin Lần 74200 74200
219 Định lượng Catecholamin (niệu) Lần 212000 212000
220 Định lượng Ceruloplasmin [Máu] Lần 68900 68900
221 Định lượng Myoglobin [Máu] Lần 90100 90100
222 Định lượng Vitamin B12 [Máu] Lần 74200 74200
223 Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 58400 58400
224 Máu lắng (bằng máy tự động) Lần 33600 33600
225 Ghi điện cơ cấp cứu lần 126000 126000
226 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén lần 158000 158000
227 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo lần 128000 128000
228 Định lượng Histamine lần 975000 975000
229 Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (Đối với 1 dị nguyên) lần 552000 552000
230 Định lượng kháng thể C₁INH lần 730000 730000
231 Đánh nhau Lần 150000 150000
232 Định lượng Interleukin -1α human lần 754000 754000
233 Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I lần 15090000 15090000
234 Định lượng kháng thể kháng Centromere lần 443000 443000
235 Định lượng kháng thể kháng CCP lần 582000 582000
236 Định lượng kháng thể kháng C3a lần 1049000 1049000
237 Định lượng kháng thể kháng ENA lần 415000 415000
238 Định lượng kháng thể kháng Histone lần 365000 365000
239 Định lượng kháng thể kháng Jo - 1 Lần 426000 426000
240 Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA&DsDNA) Lần 504000 504000
241 Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA lần 280000 280000
242 Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM Lần 571000 571000
243 Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA Lần 365000 365000
244 Định lượng kháng thể kháng RNP-70 Lần 411000 411000
245 Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA Lần 393000 393000
246 Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu Lần 696000 696000
247 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần 63600 63600
248 Định lượng kháng thể kháng SS-A(Ro) Lần 426000 426000
249 Định lượng kháng thể kháng tinh trùng Lần 1002000 1002000
250 Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) lần 475000 475000
251 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Lần 137000 137000
252 Định lượng Peptid - C lần 169000 169000
253 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] lần 26500 26500
254 Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] lần 63600 63600
255 Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) lần 74200 74200
256 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] Lần 79500 79500
257 tháo vòng khó Lần 80000 80000
258 tháo vòng dễ Lần 15000 15000
259 Định lượng EPO (Erythropoietin) Lần 402000 402000
260 Định lượng MPO (pANCA) lần 426000 426000
261 Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA) Lần 484000 484000
262 Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] Lần 201000 201000
263 Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) Lần 237000 237000
264 Giường bệnh ban ngày( Loại 2):Cơ xương khớp,Da liễu,Dị ứng, Tai mũi họng,Mắt , Răng hàm mặt,Ngoại, Phụ - sản không mổ, YHDT/PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, t5ai biến mạch máu não, chấn thương sọ não. Ngày 0 45750
265 Giường bệnh ban ngày( Loại 3):YHDT, phục hồi chức năng. Ngày 0 37980
266 Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) lần 74200 74200
267 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Lần 392000 392000
268 Định lượng Cystatine C [Máu] Lần 84800 84800
269 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Lần 392000 392000
270 Định lượng Homocystein [Máu] Lần 143000 143000
271 Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu] Lần 95400 95400
272 Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) lần 106000 106000
273 Định lượng Beta Crosslap [Máu] lần 137000 137000
274 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] Lần 26500 26500
275 Định lượng Tobramycin [Máu] lần 95400 95400
276 Định lượng IgA lần 63600 63600
277 Định lượng HE4 [Máu] lần 296000 296000
278 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] Lần 201000 201000
279 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần 58300 58300
280 Định lượng Tacrolimus [Máu] Lần 713000 713000
281 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Máu] Lần 720000 720000
282 Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) Lần 159000 159000
283 Định lượng CK-MB mass [Máu] Lần 37100 37100
284 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động Lần 39200 39200
285 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động Lần 39200 39200
286 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách Lần 4887000 4887000
287 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 Lần 4887000 4887000
288 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 Lần 4887000 4887000
289 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 Lần 4887000 4887000
290 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 Lần 4887000 4887000
291 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4072000 4072000
292 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4072000 4072000
293 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần 4072000 4072000
294 Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non Lần 4072000 4072000
295 Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non Lần 4072000 4072000
296 Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng Lần 4072000 4072000
297 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải Lần 4072000 4072000
298 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
299 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng Lần 4072000 4072000
300 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng Lần 3130000 3130000
301 Phẫu thuật tháo khớp vai Lần 2657000 2657000
302 Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày Lần 2061000 2061000
303 Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tuỷ nền sọ Lần 6967000 6967000
304 Phẫu thuật bóc bao áp xe não Lần 6514000 6514000
305 Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não Lần 4847000 4847000
306 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình Lần 4847000 4847000
307 Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày Lần 4887000 4887000
308 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần Lần 283000 283000
309 Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước Lần 1003000 1003000
310 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần Lần 283000 283000
311 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 Lần 519000 519000
312 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 Lần 1108000 1108000
313 Hút thai có kiểm soát bằng nội soi Lần 4791000 4791000
314 Hút thai dưới siêu âm Lần 430000 430000
315 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 383000 383000
316 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần 2800000 4037000
317 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng Lần 4072000 4072000
318 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng Lần 4072000 4072000
319 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non Lần 4072000 4072000
320 Nội soi ổ bụng chẩn đoán Lần 1400000 1400000
321 Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng Lần 1400000 1400000
322 Tán sỏi thận qua da Lần 2061000 2061000
323 Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser Lần 2061000 2061000
324 Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận Lần 3839000 3839000
325 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận Lần 3839000 3839000
326 Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi Lần 2950000 2950000
327 Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận Lần 2950000 2950000
328 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Lần 3839000 3839000
329 Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản Lần 2950000 2950000
330 Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản Lần 1684000 1684000
331 Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi Lần 1323000 1323000
332 Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi Lần 1323000 1323000
333 Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng Laser Lần 1323000 1323000
334 Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh Lần 3738000 3738000
335 Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang Lần 3053000 3053000
336 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa Lần 3738000 3738000
337 Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới Lần 3738000 3738000
338 Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần (Coblator) Lần 3738000 3738000
339 Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng Laser Lần 3738000 3738000
340 Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới Lần 3738000 3738000
341 Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi Lần 3053000 3053000
342 Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi Lần 3053000 3053000
343 Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn Lần 3053000 3053000
344 Phẫu thuật chấn thương xoang trán Lần 5208000 5208000
345 Giường Yêu Cầu Nhi 82 Giường 0 150000
346 Thuỷ châm điều trị liệt Lần 61800 61800
347 Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới Lần 61800 61800
348 Thủy châm điều trị liệt nửa người Lần 61800 61800
349 Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 61800 61800
350 Thuỷ châm điều trị teo cơ Lần 61800 61800
351 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 61800 61800
352 Thuỷ châm điều trị giảm thính lực Lần 61800 61800
353 Thủy châm điều trị thất ngôn Lần 61800 61800
354 Thuỷ châm điều trị viêm xoang Lần 61800 61800
355 Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng Lần 61800 61800
356 Thuỷ châm điều trị hen phế quản Lần 61800 61800
357 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp Lần 61800 61800
358 Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực Lần 61800 61800
359 Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Lần 3109000 3109000
360 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn Lần 4101000 4101000
361 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản Lần 3839000 3839000
362 Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi Lần 2061000 2061000
363 Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản Lần 1400000 1400000
364 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản Lần 3839000 3839000
365 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang Lần 4379000 4379000
366 Nội soi cắt polyp cổ bàng quang Lần 1400000 1400000
367 Phẫu thuật nội soi cắt gan phải Lần 5255000 5255000
368 Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính Lần 2950000 2950000
369 Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn Lần 2061000 2061000
370 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng Lần 4088000 4088000
371 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng Lần 4088000 4088000
372 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng Lần 4072000 4072000
373 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng Lần 4088000 4088000
374 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng Lần 4088000 4088000
375 Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình Lần 5255000 5255000
376 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Lần 819000 819000
377 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần 1314000 1314000
378 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần 819000 819000
379 Cắt u mi cả bề dày không vá Lần 689000 689000
380 Cắt u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt Lần 1200000 1200000
381 Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ Lần 5297000 5297000
382 Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da Lần 1200000 1200000
383 Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da Lần 1200000 1200000
384 Phẫu thuật mở xoang hàm Lần 1323000 1323000
385 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương Lần 2620000 2620000
386 Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc Lần 1323000 1323000
387 Phẫu thuật nội soi nong- dẫn lưu túi lệ Lần 1323000 1323000
388 Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới Lần 906000 906000
389 Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới Lần 906000 906000
390 Đốt điện cuốn mũi dưới Lần 431000 431000
391 Đốt điện cuốn mũi dưới Lần 660000 660000
392 Sinh thiết hốc mũi Lần 121000 121000
393 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 61800 61800
394 Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn Lần 61800 61800
395 Thuỷ châm điều trị trĩ Lần 61800 61800
396 Thủy châm điều trị nôn, nấc Lần 61800 61800
397 Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 61800 61800
398 Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp Lần 61800 61800
399 Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ Lần 61800 61800
400 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần 61800 61800
401 Thủy châm điều trị hội chứng vai gáy Lần 61800 61800
402 Thuỷ châm điều trị chứng tic Lần 61800 61800
403 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 61800 61800
404 Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta Lần 61800 61800
405 Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện Lần 61800 61800
406 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác Lần 61800 61800
407 Thủy châm điều trị đái dầm Lần 61800 47000
408 Thủy châm điều trị bí đái Lần 61800 61800
409 Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 61800 61800
410 Nhét bấc mũi sau Lần 107000 107000
411 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) Lần 906000 906000
412 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần 135000 135000
413 Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) Lần 4009000 4009000
414 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện] Lần 1603000 3365000
415 Phẫu thuật cắt u Amydal Lần 3679000 3679000
416 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Coblator (gây mê) Lần 1541000 1541000
417 Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình Lần 3536000 3536000
418 Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình Lần 3536000 3536000
419 Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc Lần 804000 804000
420 Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt Lần 1200000 1200000
421 Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm, xoang sàng … Lần 5297000 5297000
422 Nạo vét tổ chức hốc mắt Lần 1200000 1200000
423 Cắt u lưỡi lành tính Lần 2536000 2536000
424 Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ Lần 4495000 4495000
425 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta Lần 61300 61300
426 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện Lần 61300 61300
427 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác Lần 61300 61300
428 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái Lần 61300 61300
429 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 61300 61300
430 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não Lần 61300 61300
431 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 61300 61300
432 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần 61300 61300
433 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria Lần 61300 61300
434 Cứu điều trị đau lưng thể hàn Lần 35000 35000
435 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực Lần 61300 61300
436 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 61300 61300
437 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn Lần 61300 61300
438 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc Lần 61300 61300
439 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 61300 61300
440 Phí dịch vụ CSNB điều trị tự nguyện (loại 3) ngày 200000 200000
441 Nội soi sinh thiết u hốc mũi Lần 278000 278000
442 Chọc rửa xoang hàm Lần 265000 265000
443 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất [Chưa bao gồm hóa chất] Lần 185000 185000
444 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần 1684000 1684000
445 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius Lần 1684000 1684000
446 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần Lần 1136000 1136000
447 Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt Lần 4335000 4335000
448 Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da Lần 1684000 1684000
449 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu Lần 1684000 1684000
450 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt Lần 1684000 1684000
451 Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì Lần 3963000 3963000
452 Phẫu thuật lỗ tiều lệch thấp, tạo hình thì 2 Lần 2254000 2254000
453 Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh Lần 4335000 4335000
454 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật Lần 1136000 1136000
455 Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật Lần 1684000 1684000
456 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần 1136000 1136000
457 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài Lần 1136000 1136000
458 Cắt hẹp bao quy đầu Lần 1136000 1136000
459 Mở rộng lỗ sáo Lần 1136000 1136000
460 Phẫu thuật Heller Lần 2619000 2619000
461 Nối vị tràng Lần 2563000 2563000
462 Cắt dạ dày hình chêm Lần 3414000 3414000
463 Mở dạ dày xử lý tổn thương Lần 3414000 3414000
464 Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu Lần 4044000 4044000
465 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) Lần 906000 906000
466 Phẫu thuật dính mép trước dây thanh Lần 1884000 1884000
467 Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh Lần 2865000 2865000
468 Phẫu thuật nội soi bơm dây thanh (mỡ/Teflon...) Lần 2865000 2865000
469 Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh Lần 1884000 1884000
470 Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên Lần 1884000 1884000
471 Phẫu thuật treo sụn phễu Lần 1884000 1884000
472 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mền gây tê Lần 2865000 2865000
473 Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng Laser Lần 6616000 6616000
474 Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) Lần 1884000 1884000
475 Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê Lần 2867000 2867000
476 Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê Lần 1884000 1884000
477 Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê Lần 2867000 2867000
478 Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê Lần 1323000 1323000
479 Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê Lần 2867000 2867000
480 Cắt các u nang mang Lần 1200000 1200000
481 Cắt các u ác tuyến giáp Lần 6402000 6402000
482 Cắt các u ác tuyến giáp Lần 4008000 4008000
483 Cắt u vùng hàm mặt phức tạp Lần 2858000 2858000
484 Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má Lần 3085000 3085000
485 Cắt ung thư hàm trên, hàm dưới kèm vét hạch, tạo hình bằng vạt da, cơ Lần 3085000 3085000
486 Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ Lần 2536000 2536000
487 Giường TMH02 Giường 0 2
488 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai Lần 3109000 3109000
489 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang Lần 3109000 3109000
490 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Lần 3109000 3109000
491 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Lần 3109000 3109000
492 Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 61800 61800
493 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 61800 61800
494 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt Lần 61300 61300
495 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp Lần 61300 61300
496 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần 61300 61300
497 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ Lần 61300 61300
498 Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần 61300 61300
499 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần 61300 61300
500 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic Lần 61300 61300
501 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc Lần 61300 61300
502 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 61300 61300
503 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Lần 177000 177000
504 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 358000 358000
505 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) Lần 543000 543000
506 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung Lần 4899000 4899000
507 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung Lần 5944000 5944000
508 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần 1373000 1373000
509 Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay Lần 2753000 2753000
510 Ép tim ngoài lồng ngực Lần 458000 458000
511 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh Lần 458000 458000
512 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ Lần 543000 543000
513 Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ Lần 2728000 2728000
514 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Lần 2615000 2615000
515 Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên Lần 300000 300000
516 Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty) Lần 300000 300000
517 Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) Lần 300000 300000
518 Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc Lần 5430000 5430000
519 Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống Lần 4044000 4044000
520 Cắt toàn bộ thận và niệu quản Lần 4044000 4044000
521 Cấy chỉ điều trị đau lưng Lần 138000 174000
522 Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ Lần 138000 174000
523 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai Lần 138000 174000
524 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy Lần 138000 174000
525 Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta Lần 138000 174000
526 Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ Lần 138000 174000
527 Cấy chỉ điều trị đái dầm Lần 138000 174000
528 Cấy chỉ điều trị bí đái Lần 138000 174000
529 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 138000 174000
530 Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não Lần 138000 174000
531 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 138000 174000
532 Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần 138000 174000
533 Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc Lần 2536000 2536000
534 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt Lần 1200000 1200000
535 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Lần 4495000 4495000
536 Cắt chậu sàn miệng, tạo hình và vét hạch cổ Lần 8153000 8153000
537 Cắt ung thư vòm khẩu cái, tạo hình Lần 7253000 7253000
538 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần 1200000 1200000
539 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên  3 cm Lần 1200000 1200000
540 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần 429000 429000
541 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Lần 768000 768000
542 Cắt nang xương hàm khó Lần 2807000 2807000
543 Cắt u nang men răng, ghép xương Lần 1000000 1000000
544 Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da Lần 3085000 3085000
545 Cắt bỏ u xương thái dương Lần 3085000 3085000
546 Cắt u môi lành tính có tạo hình Lần 1200000 1200000
547 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm Lần 1200000 1200000
548 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm Lần 1200000 1200000
549 Cắt u thần kinh vùng hàm mặt Lần 2935000 2935000
550 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm Lần 389000 389000
551 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ Lần 61800 61800
552 Thuỷ châm điều trị bại não Lần 61800 61800
553 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy Lần 12000 12000
554 Xông thuốc bằng máy Lần 40000 40000
555 Ngâm thuốc YHCT toàn thân Lần 47300 47300
556 Xông hơi thuốc Lần 40000 40000
557 Sắc thuốc thang Lần 12000 12000
558 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần 61300 61300
559 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần 61300 61300
560 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người Lần 61300 61300
561 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ Lần 61300 61300
562 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần 61300 61300
563 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em Lần 61300 61300
564 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần 61300 61300
565 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần 61300 61300
566 Nong cổ tử cung do bế sản dịch Lần 268000 268000
567 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ Lần 331000 331000
568 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Lần 33000 41100
569 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Lần 33000 40700
570 Khâu vòng cổ tử cung Lần 536000 536000
571 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Lần 109000 109000
572 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Lần 5830000 5830000
573 Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) Lần 5910000 5910000
574 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần 6294000 6294000
575 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần 4117000 4117000
576 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung Lần 3213000 3213000
577 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Lần 4899000 4899000
578 Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng Lần 5370000 5370000
579 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 4899000 4899000
580 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 4899000 4899000
581 Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) Lần 393000 393000
582 Laser điều trị U nguyên bào võng mạc Lần 393000 393000
583 Mở bao sau đục bằng laser Lần 244000 244000
584 Điều trị laser hồng ngoại Lần 27000 27000
585 Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL Lần 1160000 1160000
586 Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không  cố định IOL Lần 1160000 1160000
587 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL Lần 1600000 1600000
588 Nội soi tán sỏi niệu đạo Lần 1400000 1400000
589 Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo Lần 1400000 1400000
590 Phẫu thuật nội soi cắt gan trái Lần 5255000 5255000
591 Cắt dạ dày do ung thư Lần 6890000 6890000
592 Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non Lần 6890000 6890000
593 Mở thông dạ dày ra da do ung thư Lần 2447000 2447000
594 Cắt lại đại tràng do ung thư Lần 4282000 4282000
595 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới Lần 6651000 6651000
596 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Lần 1113000 1113000
597 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường Lần 211000 211000
598 Đặt máy khử rung tự động Lần 1524000 1524000
599 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật Lần 3630000 3630000
600 Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật Lần 3130000 3130000
601 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Lần 17600 17600
602 Phẫu thuật nội soi cắt bán  phần lách trong chấn thương Lần 4187000 4187000
603 Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc Lần 4130000 4130000
604 Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính Lần 4130000 4130000
605 Ngâm thuốc YHCT bộ phận Lần 47300 47300
606 Chườm ngải Lần 35000 35000
607 Hào châm Lần 61000 67000
608 Ôn châm Lần 61000 67000
609 Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não Lần 61800 61800
610 Thuỷ châm điều trị đau hố mắt Lần 61800 61800
611 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 61800 61800
612 Thuỷ châm điều trị lác cơ năng Lần 61800 61800
613 Thuỷ châm điều trị giảm thị lực Lần 61800 61800
614 Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang Lần 61800 61800
615 Thuỷ châm điều trị di tinh Lần 61800 61800
616 Holter huyết áp Lần 191000 191000
617 Nong và đặt stent động mạch vành Lần 6696000 6696000
618 Nong và đặt stent các động mạch khác Lần 6696000 6696000
619 Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ Lần 187000 187000
620 Siêu âm Doppler mạch máu Lần 211000 211000
621 Siêu âm Doppler tim Lần 211000 211000
622 Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) Lần 576000 576000
623 Siêu âm tim qua thực quản Lần 794000 794000
624 Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân Lần 3167000 3167000
625 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần 1642000 1642000
626 Cắt  ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa Lần 8153000 8153000
627 Cắt ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa Lần 8153000 8153000
628 Cắt u amidan Lần 3679000 3679000
629 Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ Lần 5531000 5531000
630 Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII Lần 4495000 4495000
631 Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên Lần 4487000 4487000
632 Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 2 bên Lần 4487000 4487000
633 Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm Lần 17600 17600
634 Súc rửa vòm họng trong xạ trị Lần 24600 24600
635 Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết Lần 3162000 3162000
636 Cắt u xương sườn 1 xương Lần 3611000 3611000
637 Cắt một thuỳ kèm cắt một phân thuỳ điển hình do ung thư Lần 8265000 8265000
638 Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại Lần 8265000 8265000
639 Cắt một bên phổi do ung thư Lần 8265000 8265000
640 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 63000 75800
641 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy Lần 63000 75800
642 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản Lần 63000 75800
643 Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp Lần 63000 75800
644 Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên Lần 63000 75800
645 Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng Lần 63000 75800
646 Thuỷ châm điều trị liệt dương Lần 61800 61800
647 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 61800 61800
648 Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng Lần 61800 61800
649 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần 61300 61300
650 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần 61300 61300
651 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 61300 61300
652 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 61300 61300
653 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 61300 61300
654 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 61300 61300
655 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần 61300 61300
656 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần 61300 61300
657 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất Lần 61300 61300
658 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em Lần 61300 61300
659 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần 61300 61300
660 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác Lần 61300 61300
661 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 61300 61300
662 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần 61300 61300
663 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt Lần 2867000 2867000
664 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) Lần 2865000 2865000
665 Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) Lần 4009000 4009000
666 Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Microdebrider (Hummer) Lần 4009000 4009000
667 Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Laser Lần 4009000 4009000
668 Phẫu thuật  tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi Lần 804000 804000
669 Phẫu thuật  tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi Lần 1045000 1045000
670 Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo Lần 2689000 2689000
671 Phẫu thuật điều trị lật mi dưới  có hoặc không ghép Lần 1010000 1010000
672 Phẫu thuật Epicanthus Lần 804000 804000
673 Phẫu thuật mở rộng khe mi Lần 595000 595000
674 Phẫu thuật hẹp khe mi Lần 595000 595000
675 Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên Lần 500000 500000
676 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân Lần 3109000 3109000
677 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Lần 4101000 4101000
678 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó Lần 4101000 4101000
679 Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân Lần 3109000 3109000
680 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân Lần 3109000 3109000
681 Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu Lần 3679000 3679000
682 Bơm túi giãn da vùng da đầu Lần 3679000 3679000
683 Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu Lần 3679000 3679000
684 Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu Lần 3679000 3679000
685 Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán Lần 3721000 3721000
686 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân Lần 4351000 4351000
687 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp Lần 4008000 4008000
688 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp Lần 5614000 5614000
689 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp Lần 4008000 4008000
690 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp Lần 5614000 5614000
691 Giường Yêu Cầu Nhi 81 Giường 150000 150000
692 Giường Yêu Cầu Nhi 81 Giường 150000 150000
693 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 63000 75800
694 Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm Lần 5208000 5208000
695 Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng Lần 7629000 7629000
696 Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt Lần 5208000 5208000
697 Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê Lần 265000 265000
698 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới Lần 431000 431000
699 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới Lần 660000 660000
700 Bẻ cuốn mũi Lần 120000 120000
701 Nội soi bẻ cuốn mũi dưới Lần 120000 120000
702 Nâng xương chính mũi sau chấn thương Lần 2620000 2620000
703 Nâng xương chính mũi sau chấn thương Lần 1258000 1258000
704 Nội soi sinh thiết u vòm [Gây mê] Lần 1543000 1543000
705 Nội soi sinh thiết u vòm [Gấy tê] Lần 500000 500000
706 Phương pháp Proetz Lần 52900 52900
707 Nhét bấc mũi trước Lần 107000 107000
708 Cầm máu mũi bằng Merocel Lần 201000 201000
709 Cầm máu mũi bằng Merocel Lần 271000 271000
710 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 660000 660000
711 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 660000 660000
712 Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh Lần 5032000 5032000
713 Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser Lần 4487000 4487000
714 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) Lần 704000 704000
715 Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong Lần 4487000 4487000
716 Nội soi nong hẹp thực quản Lần 2239000 2239000
717 Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amygdale Lần 7031000 7031000
718 Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng Lần 1000000 1000000
719 Chích áp xe quanh Amidan Lần 250000 250000
720 Chích áp xe quanh Amidan Lần 713000 713000
721 Lấy dị vật họng miệng Lần 40000 40000
722 Lấy dị vật hạ họng Lần 40000 40000
723 Đốt họng hạt bằng nhiệt Lần 75000 75000
724 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) Lần 126000 126000
725 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) Lần 146000 146000
726 Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) Lần 180000 180000
727 Bơm thuốc thanh quản Lần 20000 20000
728 Đặt nội khí quản Lần 555000 555000
729 Thay canuyn Lần 241000 241000
730 Khí dung mũi họng Lần 17600 17600
731 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Lần 429000 429000
732 Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm Lần 429000 429000
733 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm Lần 4495000 4495000
734 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm Lần 3043000 3043000
735 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi Lần 4495000 4495000
736 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi Lần 3043000 3043000
737 Cắt u tuyến nước bọt phụ Lần 4495000 4495000
738 Cắt u tuyến nước bọt phụ Lần 3043000 3043000
739 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] lần 26500 26500
740 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần 26500 26500
741 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 26500 26500
742 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 26500 26500
743 Thanh toán chi phí khám chữa bệnh BHYT Quý IV/2015+ vượt trần, quỹ năm 2015 Lần 53276303200 53276303200
744 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Lần 4899000 4899000
745 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Lần 4899000 4899000
746 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ Lần 4899000 4899000
747 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung Lần 3335000 3335000
748 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 4899000 4899000
749 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần 4899000 4899000
750 Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo Lần 2061000 2061000
751 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu Lần 5864000 5864000
752 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn Lần 5742000 5742000
753 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần Lần 5742000 5742000
754 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Lần 5944000 5944000
755 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi Lần 5724000 5724000
756 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối Lần 3704000 3704000
757 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần 3704000 3704000
758 Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung Lần 5830000 5830000
759 Cắt u thận lành Lần 2619000 2619000
760 Cắt u sùi đầu miệng sáo Lần 1107000 1107000
761 Cắt nang thừng tinh một bên Lần 1642000 1642000
762 Cắt nang thừng tinh hai bên Lần 2536000 2536000
763 Cắt u lành dương vật Lần 1793000 1793000
764 Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch Lần 3963000 3963000
765 Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú Lần 3167000 3167000
766 Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn Lần 35000 35000
767 Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn Lần 35000 35000
768 Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn Lần 35000 35000
769 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn Lần 35000 35000
770 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn Lần 35000 35000
771 Cứu điều trịliệt thể hàn Lần 35000 35000
772 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn Lần 35000 35000
773 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn Lần 35000 35000
774 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn Lần 35000 35000
775 Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn Lần 35000 35000
776 Cứu điều trị bại não thể hàn Lần 35000 35000
777 Cứu điều trị ù tai thể hàn Lần 35000 35000
778 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn Lần 35000 35000
779 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn Lần 35000 35000
780 Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn Lần 35000 35000
781 Cứu điều trị nôn nấc thể hàn Lần 35000 35000
782 Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn Lần 35000 35000
783 Cứu điều trị rối loạn tiêu hoá thể hàn Lần 35000 35000
784 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] lần 21200 21200
785 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] lần 21200 21200
786 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] lần 21200 21200
787 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] lần 21200 21200
788 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 187000 187000
789 Phẫu thuật cắt amidan bằng Coblator Lần 2303000 2303000
790 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) Lần 2722000 2722000
791 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần 765000 765000
792 Phẫu thuật vỡ xoang hàm Lần 5208000 5208000
793 Phẫu thuật nạo V.A nội soi Lần 2722000 2722000
794 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) Lần 1541000 1541000
795 Cắt u vú lành  tính Lần 2753000 2753000
796 Mổ bóc nhân xơ vú Lần 947000 947000
797 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 2753000 2753000
798 Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách Lần 4522000 4522000
799 Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên Lần 4522000 4522000
800 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú Lần 4522000 4522000
801 Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư­ tuyến vú Lần 4522000 4522000
802 Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay Lần 4522000 4522000
803 Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú Lần 2835000 2835000
804 Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú Lần 2143000 2143000
805 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Lần 3043000 3043000
806 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Lần 1314000 1314000
807 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm Lần 2536000 2536000
808 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm Lần 1642000 1642000
809 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm Lần 2536000 2536000
810 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Lần 1642000 1642000
811 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần 1642000 1642000
812 Cắt u bao gân Lần 1642000 1642000
813 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1107000 1107000
814 Cắt u xương sụn lành tính Lần 3611000 3611000
815 Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay Lần 6453000 6453000
816 Tháo nửa bàn chân trước do ung thư Lần 2536000 2536000
817 Tháo khớp cổ chân do ung thư Lần 2536000 2536000
818 Tháo khớp gối do ung thư Lần 2657000 2657000
819 Tháo khớp háng do ung thư Lần 3640000 3640000
820 Cắt u nang tiêu xương, ghép xương Lần 3611000 3611000
821 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương Lần 3611000 3611000
822 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ Lần 2620000 2620000
823 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Lần 2673000 2673000
824 Cắt cụt cổ tử cung Lần 2638000 2638000
825 Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư Lần 8265000 8265000
826 Cắt 2 thuỳ phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật Lần 8265000 8265000
827 Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất Lần 8265000 8265000
828 Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực Lần 8265000 8265000
829 Cắt phổi và màng phổi Lần 8265000 8265000
830 Cắt phổi không điển hình do ung thư Lần 8265000 8265000
831 Cắt u trung thất Lần 9918000 9918000
832 Thủy châm Lần 61800 61800
833 Cấy chỉ Lần 138000 174000
834 Cứu Lần 35000 35000
835 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy Lần 12000 12000
836 Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh Lần 63000 75800
837 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông Lần 63000 75800
838 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 63000 75800
839 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 138000 174000
840 Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược Lần 138000 174000
841 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng Lần 138000 174000
842 Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng Lần 138000 174000
843 Cấy chỉ điều trị mày đay Lần 138000 174000
844 Cấy chỉ điều trị giảm thính lực Lần 138000 174000
845 Cấy chỉ điều trị giảm thị lực Lần 138000 174000
846 Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ Lần 138000 174000
847 Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần 138000 174000
848 Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 138000 174000
849 Cắt polyp cổ tử cung Lần 1868000 1868000
850 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 2835000 2835000
851 Cắt u nang buồng trứng Lần 2835000 2835000
852 Cắt u  nang buồng trứng và phần phụ Lần 2835000 2835000
853 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 2835000 2835000
854 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung Lần 3491000 3491000
855 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) Lần 5378000 5378000
856 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Lần 3704000 3704000
857 Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên Lần 5864000 5864000
858 Phẫu thuật Wertheim- Meig điều trị ung thư­ cổ tử cung Lần 5910000 5910000
859 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Lần 5830000 5830000
860 Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng Lần 5848000 5848000
861 Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên Lần 8653000 8653000
862 Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn Lần 5848000 5848000
863 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype Lần 5386000 5386000
864 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt  u xơ Lần 5386000 5386000
865 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung Lần 5386000 5386000
866 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 61300 61300
867 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 61300 61300
868 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần 61300 61300
869 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Lần 61300 61300
870 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 61300 61300
871 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối  và dây thần kinh Lần 61300 61300
872 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 61300 61300
873 Cắt u thành âm đạo Lần 1960000 1960000
874 Chích áp xe tuyến Bartholin Lần 783000 783000
875 Bóc nang tuyến Bartholin Lần 1237000 1237000
876 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh Lần 753000 753000
877 Dẫn lưu cùng đồ Douglas Lần 798000 798000
878 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng Lần 805000 805000
879 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc Lần 4000000 4000000
880 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc Lần 4000000 4000000
881 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản Lần 1253000 1253000
882 Chích áp xe vú Lần 206000 206000
883 Soi cổ tử cung Lần 58900 58900
884 Nội soi bàng quang tán sỏi Lần 1253000 1253000
885 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 2753000 2753000
886 Bóc nhân xơ vú Lần 947000 947000
887 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
888 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái Lần 4072000 4072000
889 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
890 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông Lần 4072000 4072000
891 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
892 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng Lần 4072000 4072000
893 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
894 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng Lần 4072000 4072000
895 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
896 Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang Lần 4072000 4072000
897 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp Lần 4008000 4008000
898 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp Lần 5614000 5614000
899 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp Lần 4008000 4008000
900 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp Lần 5614000 5614000
901 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp Lần 4008000 4008000
902 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp Lần 5614000 5614000
903 Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp Lần 4008000 4008000
904 Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp Lần 5614000 5614000
905 Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Lần 10000 10000
906 Thở máy bằng xâm nhập Ngày 533000 533000
907 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. Lần 10000 10000
908 Đặt ống nội khí quản Lần 555000 555000
909 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) Ngày 533000 533000
910 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản Lần 533000 533000
911 Khí dung thuốc cấp cứu Lần 17600 17600
912 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần Lần 295000 295000
913 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Lần 1149000 1149000
914 Điện não đồ thường quy Lần 60000 69600
915 Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh lần 100000 100000
916 Chọc dịch tủy sống Lần 100000 100000
917 Đặt ống thông dạ dày Lần 85400 85400
918 Rửa dạ dày cấp cứu lần 106000 106000
919 Đặt sonde hậu môn Lần 78000 78000
920 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường Lần 15000 23300
921 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới Lần 63000 75800
922 Điện nhĩ châm điều trị thống kinh Lần 63000 75800
923 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần 63000 75800
924 Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt Lần 63000 75800
925 Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc Lần 63000 75800
926 Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ Lần 61800 61800
927 Thuỷ châm điều trị chứng ù tai Lần 61800 61800
928 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần 61300 61300
929 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần 61300 61300
930 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng Lần 61300 61300
931 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực Lần 61300 61300
932 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần 61300 61300
933 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực Lần 61300 61300
934 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang Lần 61300 61300
935 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần 61300 61300
936 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp Lần 61300 61300
937 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp Lần 61300 61300
938 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 61300 61300
939 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược Lần 7637000 7637000
940 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần 2773000 2773000
941 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Lần 3881000 3881000
942 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) Lần 4135000 4135000
943 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê Lần 250000 250000
944 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê Lần 713000 713000
945 Phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ Lần 5862000 5862000
946 Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản Lần 3585000 3585000
947 Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài Lần 3585000 3585000
948 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài Lần 1938000 1938000
949 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài Lần 589000 589000
950 Đặt ống thông khí màng nhĩ Lần 2973000 2973000
951 Cứu điều trị đái dầm thể hàn Lần 35000 35000
952 Cứu điều trị bí đái thể hàn Lần 35000 35000
953 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn Lần 35000 35000
954 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn Lần 35000 35000
955 Mai hoa châm Lần 61000 67000
956 Mãng châm Lần 61000 67000
957 Nhĩ châm Lần 61000 67000
958 Điện châm Lần 63000 75800
959 Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) Lần 1950000 1950000
960 Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử Lần 895000 895000
961 Mở bao sau bằng phẫu thuật Lần 554000 554000
962 Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 1004000 1004000
963 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá Lần 1416000 1416000
964 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá Lần 804000 804000
965 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học Lần 1416000 1416000
966 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học Lần 915000 915000
967 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học Lần 804000 804000
968 Gọt giác mạc đơn thuần Lần 734000 734000
969 Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc Lần 1177000 1177000
970 Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối Lần 2088000 2088000
971 Lấy dị vật hốc mắt Lần 845000 845000
972 Lấy dị vật trong củng mạc Lần 845000 845000
973 Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác Lần 61800 61800
974 Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn Lần 61800 61800
975 Thuỷ châm điều trị khàn tiếng Lần 61800 61800
976 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 61800 61800
977 Thuỷ châm điều trị động kinh Lần 61800 61800
978 Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 61800 61800
979 Thuỷ châm điều trị stress Lần 61800 61800
980 Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính Lần 61800 61800
981 Thủy châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dâythần kinh Lần 61800 61800
982 Thủy châm điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 61800 47000
983 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần 61800 61800
984 Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt Lần 61800 61800
985 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 61800 61800
986 Thuỷ châm điều trị lác Lần 61800 61800
987 Thuỷ châm điều trị giảm thị lực Lần 61800 61800
988 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ Lần 449000 449000
989 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ Lần 2973000 2973000
990 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ Lần 2973000 2973000
991 Chích rạch màng nhĩ Lần 58000 58000
992 Bơm hơi vòi nhĩ Lần 111000 111000
993 Khâu vết rách vành tai Lần 172000 172000
994 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Lần 906000 906000
995 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] Lần 508000 508000
996 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] Lần 150000 150000
997 Phẫu thuật nội soi thắt/ đốt động mạch bướm khẩu cái Lần 2658000 2658000
998 Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong Lần 3209000 3209000
999 Phẫu thuật thắt động mạch sàng Lần 1323000 1323000
1000 Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng Lần 2658000 2658000
1001 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt Lần 1323000 1323000
1002 Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác Lần 5339000 5339000
1003 Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi Lần 5208000 5208000
1004 Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) Lần 2657000 2657000
1005 Phẫu thuật nội soi mở xoang trán Lần 3738000 3738000
1006 Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng Lần 2865000 2865000
1007 Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm Lần 2865000 2865000
1008 Phẫu thuật  nội soi mở xoang bướm Lần 3738000 3738000
1009 Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser Lần 2918000 2918000
1010 Hóa trị liên tục (12-24 giờ) bằng máy Lần 392000 392000
1011 Tiêm hoá chất vào màng bụng điều trị ung thư Lần 194000 194000
1012 Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp Lần 4381000 4381000
1013 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân Lần 4101000 4101000
1014 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu Lần 7641000 7641000
1015 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng Lần 4101000 4101000
1016 Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung Lần 6361000 6361000
1017 Định lượng Albumin [Máu] lần 21200 21200
1018 Định lượng Creatinin (máu) lần 21200 21200
1019 Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 138000 174000
1020 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 138000 174000
1021 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 138000 174000
1022 Cấy chỉ điều trị mất ngủ Lần 138000 174000
1023 Cấy chỉ điều trị nấc Lần 138000 174000
1024 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình Lần 138000 174000
1025 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy Lần 138000 174000
1026 Cấy chỉ điều trị hen phế quản Lần 138000 174000
1027 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép Lần 1115000 1115000
1028 Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt Lần 1200000 1200000
1029 Nạo vét tổ chức hốc mắt Lần 1200000 1200000
1030 Chích mủ mắt Lần 429000 429000
1031 Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…) Lần 745000 745000
1032 Phẫu thuật lác thông thường Lần 704000 704000
1033 Phẫu thuật lác thông thường Lần 1150000 1150000
1034 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác Lần 30000 30000
1035 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi Lần 30000 30000
1036 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi Lần 30000 30000
1037 Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Lần 1265000 1265000
1038 Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Lần 1265000 1265000
1039 Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi Lần 1265000 1265000
1040 Vá da tạo hình mi Lần 1010000 1010000
1041 Phẫu thuật tạo hình nếp mi Lần 804000 804000
1042 Phẫu thuật tạo hình nếp mi Lần 1045000 1045000
1043 Chọc hút dịch vành tai Lần 47900 47900
1044 Làm thuốc tai Lần 20000 20000
1045 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần 60000 60000
1046 Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne Lần 7479000 7479000
1047 Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt Lần 5339000 5339000
1048 Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi Lần 6967000 6967000
1049 Phẫu thuật  nội soi cắt polyp mũi Lần 647000 647000
1050 Phẫu thuật  nội soi cắt polyp mũi Lần 444000 444000
1051 Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm Lần 7629000 7629000
1052 Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang Lần 4794000 4794000
1053 Phẫu thuật mở cạnh mũi Lần 4794000 4794000
1054 Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang Lần 8782000 8782000
1055 Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng Lần 8322000 8322000
1056 Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi Lần 5220000 5220000
1057 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần 2658000 2658000
1058 Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi Lần 3738000 3738000
1059 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới Lần 3738000 3738000
1060 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần 3053000 3053000
1061 Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 2835000 2835000
1062 Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng Lần 5848000 5848000
1063 Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng Lần 3937000 3937000
1064 Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo Lần 2586000 2586000
1065 Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung Lần 3282000 3282000
1066 Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn Lần 7781000 7781000
1067 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu Lần 4101000 4101000
1068 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó Lần 4101000 4101000
1069 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó Lần 4101000 4101000
1070 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó Lần 4101000 4101000
1071 Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Lần 4101000 4101000
1072 Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân Lần 3109000 3109000
1073 Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực Lần 3525000 3525000
1074 Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi Lần 4982000 4982000
1075 Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ Lần 3072000 3072000
1076 Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng Lần 3072000 3072000
1077 Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi Lần 4982000 4982000
1078 Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung Lần 235000 235000
1079 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU Lần 5742000 5742000
1080 Phẫu thuật  nội soi cắt góc buồng trứng Lần 4899000 4899000
1081 Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 4899000 4899000
1082 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo Lần 3564000 3564000
1083 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Lần 3704000 3704000
1084 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần 3246000 3246000
1085 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 2835000 2835000
1086 Cắt u vú lành tính Lần 2753000 2753000
1087 Định lượng Glucose [Máu] lần 21200 21200
1088 Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần 21200 21200
1089 Định lượng Urê máu [Máu] lần 21200 21200
1090 Định lượng Acid Uric [Máu] lần 21200 21200
1091 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 21200 21200
1092 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc Lần 4000000 4000000
1093 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc Lần 4000000 4000000
1094 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 15000 22000
1095 Nội soi bàng quang cắt u Lần 4379000 4379000
1096 Đo lactat trong máu Lần 95400 95400
1097 Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi Lần 4379000 4379000
1098 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Lần 38000 49000
1099 Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ Lần 6604000 6604000
1100 Cắt, nạo vét hạch cổ tiệt căn Lần 3629000 3629000
1101 Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi Lần 3085000 3085000
1102 Phẫu thuật cắt u sụn phế quản Lần 6404000 6404000
1103 Phẫu thuật bóc kén màng phổi Lần 3162000 3162000
1104 Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi Lần 3162000 3162000
1105 Phẫu thuật cắt kén khí phổi Lần 3162000 3162000
1106 Phẫu thuật bóc u thành ngực Lần 1793000 1793000
1107 Cắt u xương sườn nhiều xương Lần 3611000 3611000
1108 Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản Lần 6404000 6404000
1109 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm Lần 1793000 1793000
1110 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm Lần 2896000 2896000
1111 Phẫu thuật vét hạch nách Lần 2536000 2536000
1112 Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm Lần 145000 145000
1113 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­ Lần 3963000 3963000
1114 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­ + nạo vét hạch bẹn hai bên Lần 3963000 3963000
1115 Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư Lần 3554000 3554000
1116 Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên Lần 3554000 3554000
1117 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Lần 2677000 2677000
1118 Cắt u thành âm đạo Lần 1960000 1960000
1119 Bóc nang tuyến Bartholin Lần 1237000 1237000
1120 Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó Lần 2935000 2935000
1121 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm Lần 2935000 2935000
1122 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Lần 2753000 2753000
1123 Cắt u xương, sụn Lần 3611000 3611000
1124 Cắt chi và vét hạch do ung thư Lần 3640000 3640000
1125 Tháo khớp cổ tay do ung thư Lần 3640000 3640000
1126 Cắt cụt cánh tay do ung thư Lần 3640000 3640000
1127 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Lần 3640000 3640000
1128 Cắt cụt cẳng chân do ung thư Lần 3640000 3640000
1129 Cắt cụt đùi do ung thư Lần 3640000 3640000
1130 Truyền hoá chất tĩnh mạch Lần 148000 148000
1131 Truyền hoá chất khoang màng bụng Lần 194000 194000
1132 Truyền hoá chất khoang màng phổi Lần 194000 194000
1133 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm Lần 1200000 1200000
1134 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm Lần 1200000 1200000
1135 Cắt các u lành tuyến giáp Lần 1642000 1642000
1136 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Lần 2677000 2677000
1137 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa Lần 4791000 4791000
1138 Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung Lần 4917000 4917000
1139 Khoét chóp cổ tử cung Lần 2638000 2638000
1140 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung Lần 1868000 1868000
1141 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo Lần 370000 370000
1142 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo Lần 369000 369000
1143 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn Lần 600000 600000
1144 Chọc dò túi cùng Douglas Lần 267000 267000
1145 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Lần 2896000 2896000
1146 Mở ngực thăm dò, sinh thiết Lần 3162000 3162000
1147 Mở ngực thăm dò Lần 3162000 3162000
1148 Phẫu thuật U máu Lần 2896000 2896000
1149 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần 2147000 2147000
1150 Khâu vết thương lách Lần 2619000 2619000
1151 Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương Lần 2619000 2619000
1152 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần 2524000 2524000
1153 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) Lần 4135000 4135000
1154 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) Lần 5694000 5694000
1155 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 2223000 2223000
1156 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) Lần 4056000 4056000
1157 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp Lần 9188000 9188000
1158 Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng Lần 4072000 4072000
1159 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo Lần 4072000 4072000
1160 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng Lần 4072000 4072000
1161 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
1162 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp Lần 4072000 4072000
1163 Lấy dị vật tiền phòng Lần 1060000 1060000
1164 Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu Lần 1060000 1060000
1165 Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi Lần 1460000 1460000
1166 Sinh thiết tổ chức mi Lần 150000 150000
1167 Sinh thiết tổ chức hốc mắt Lần 150000 150000
1168 Sinh thiết tổ chức kết mạc Lần 150000 150000
1169 Cắt u da mi không ghép Lần 689000 689000
1170 Cắt u mi cả bề dày không ghép Lần 689000 689000
1171 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt Lần 3809000 3809000
1172 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung Lần 6294000 6294000
1173 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần 2460000 2460000
1174 Thụt giữ Lần 78000 78000
1175 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần 2463000 1210000
1176 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa Lần 2460000 2460000
1177 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần 2460000 2460000
1178 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng Lần 2460000 2460000
1179 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe Lần 172000 172000
1180 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng Lần 2460000 2460000
1181 Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan Lần 3130000 3130000
1182 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan Lần 2061000 2061000
1183 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan Lần 2061000 2061000
1184 Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim Lần 1524000 1524000
1185 Điện tim thường Lần 30000 45900
1186 Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch Lần 1973000 1973000
1187 Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng Lần 1400000 1400000
1188 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa Lần 7115000 7115000
1189 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 4757000 4757000
1190 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 3241000 3241000
1191 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung Lần 4692000 4692000
1192 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai Lần 4480000 4480000
1193 Khâu tử cung do nạo thủng Lần 2673000 2673000
1194 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng Lần 636000 636000
1195 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) Lần 927000 927000
1196 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần 1114000 1114000
1197 Forceps Lần 877000 877000
1198 Giác hút Lần 877000 877000
1199 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần 1525000 1525000
1200 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 2147000 2147000
1201 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần 675000 675000
1202 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần 82100 82100
1203 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang Lần 2658000 2658000
1204 Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai Lần 2363000 2363000
1205 Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê Lần 1884000 1884000
1206 Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê Lần 2867000 2867000
1207 Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê Lần 1323000 1323000
1208 Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản Lần 2722000 2722000
1209 Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng Lần 1000000 1000000
1210 Chích áp xe sàn miệng Lần 250000 250000
1211 Chích áp xe sàn miệng Lần 713000 713000
1212 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
1213 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn Lần 4072000 4072000
1214 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
1215 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
1216 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch Lần 3130000 3130000
1217 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang Lần 4072000 4072000
1218 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất Lần 61300 61300
1219 Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ Lần 61300 61300
1220 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần 61300 61300
1221 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác Lần 61300 61300
1222 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 61300 61300
1223 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh Lần 61300 61300
1224 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ Lần 61300 61300
1225 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần 61300 61300
1226 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 61300 61300
1227 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần 61300 61300
1228 Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress Lần 61300 61300
1229 Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính Lần 61300 61300
1230 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 61300 61300
1231 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 61300 61300
1232 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần 61300 61300
1233 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần 61300 61300
1234 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang Lần 2619000 2619000
1235 Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca Lần 932000 932000
1236 Cắm niệu quản bàng quang Lần 2619000 2619000
1237 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần 3963000 3963000
1238 Cấy chỉ điều trị khàn tiếng Lần 138000 174000
1239 Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược Lần 138000 174000
1240 Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 138000 174000
1241 Cấy chỉ điều trị động kinh Lần 138000 174000
1242 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 138000 174000
1243 Cấy chỉ điều trị mất ngủ Lần 138000 174000
1244 Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính Lần 138000 174000
1245 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh Lần 138000 174000
1246 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 138000 174000
1247 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 138000 174000
1248 Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị Lần 138000 174000
1249 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình Lần 138000 174000
1250 Cấy chỉ điều trị giảm thính lực Lần 138000 174000
1251 Cấy chỉ điều trị thất ngôn Lần 138000 174000
1252 Cấy chỉ điều trị viêm xoang Lần 138000 174000
1253 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng Lần 138000 174000
1254 Cấy chỉ điều trị hen phế quản Lần 138000 174000
1255 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp Lần 138000 174000
1256 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 138000 174000
1257 Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn Lần 138000 174000
1258 Cấy chỉ điều trị trĩ Lần 138000 174000
1259 Cấy chỉ điều trị đau dạ dày Lần 138000 174000
1260 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA Lần 107000 107000
1261 Sinh thiết u họng miệng Lần 121000 121000
1262 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng Lần 906000 906000
1263 Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản Lần 906000 906000
1264 Nội soi hoạt nghiệm thanh quản Lần 100000 202000
1265 Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Lần 683000 683000
1266 Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Lần 210000 210000
1267 Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê Lần 703000 703000
1268 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 65500 65500
1269 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Lần 230000 230000
1270 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Lần 287000 287000
1271 Vi khuẩn kháng thuốc định tính Lần 189000 189000
1272 Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động Lần 189000 189000
1273 Vi hệ đường ruột Lần 38700 25000
1274 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần 65500 65500
1275 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi Lần 65500 65500
1276 Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách Lần 4522000 4522000
1277 Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách Lần 4522000 4522000
1278 Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú Lần 2143000 2143000
1279 Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên Lần 3554000 3554000
1280 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật-hỗng tràng Lần 4072000 4072000
1281 Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày Lần 4887000 4887000
1282 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày Lần 4887000 4887000
1283 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 61300 61300
1284 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác Lần 61300 61300
1285 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị Lần 61300 61300
1286 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần 61300 61300
1287 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực Lần 61300 61300
1288 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũixoang Lần 61300 61300
1289 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần 61300 61300
1290 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần 3553000 3553000
1291 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 2835000 2835000
1292 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 3594000 3594000
1293 Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) Lần 5851000 5851000
1294 Phẫu thuật Crossen Lần 3840000 3840000
1295 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Lần 2551000 2551000
1296 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Lần 2735000 2735000
1297 Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung Lần 3282000 3282000
1298 Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo Lần 2586000 2586000
1299 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Lần 2568000 2568000
1300 Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng Lần 5352000 5352000
1301 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Lần 2728000 2280000
1302 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ Lần 4568000 4568000
1303 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Lần 2728000 2728000
1304 Cấy chỉ điều trị nôn, nấc Lần 138000 174000
1305 Cấy chỉ điều trị dị ứng Lần 138000 174000
1306 Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 138000 174000
1307 Cấy chỉ điều trị thoái hoá khớp Lần 138000 174000
1308 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 61800 61800
1309 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên Lần 61800 61800
1310 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới Lần 61800 61800
1311 Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang Lần 61800 61800
1312 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa Lần 61800 61800
1313 Thuỷ châm điều trị đau răng Lần 61800 61800
1314 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 61800 61800
1315 Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 61800 61800
1316 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần 61800 61800
1317 Thuỷ châm điều trị đau lưng Lần 61800 61800
1318 Thuỷ châm điều trị sụp mi Lần 61800 61800
1319 Sắc thuốc thang Lần 12000 12000
1320 Ngâm thuốc YHCT toàn thân Lần 47300 47300
1321 Ngâm thuốc YHCT bộ phận Lần 47300 47300
1322 Luyện tập dưỡng sinh Lần 20000 20000
1323 Cắt đoạn dạ dày Lần 6890000 6890000
1324 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr Lần 2958000 2958000
1325 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình Lần 4887000 4887000
1326 Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày Lần 4887000 4887000
1327 Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng Lần 2061000 2061000
1328 Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành Lần 2061000 2061000
1329 Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành Lần 2061000 2061000
1330 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Lần 2416000 2416000
1331 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần 2958000 2958000
1332 Phẫu thuật nội soi cắt lách Lần 4187000 4187000
1333 Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần Lần 4187000 4187000
1334 Phẫu thuật nội soi cắt u thận Lần 4130000 4130000
1335 Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần Lần 4130000 4130000
1336 Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học) lần 1253000 1253000
1337 Lấy máu tụ bao gan Lần 5038000 5038000
1338 Cắt chỏm nang gan Lần 2619000 2619000
1339 Mở thông túi mật Lần 1793000 1793000
1340 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật Lần 4311000 4311000
1341 Mở nhu mô gan lấy sỏi Lần 4335000 4335000
1342 Cắt đường mật ngoài gan Lần 4211000 4211000
1343 Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái Lần 4211000 4211000
1344 Nối tụy ruột Lần 4211000 4211000
1345 Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi Lần 6307000 6307000
1346 Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi Lần 4982000 4982000
1347 Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi Lần 4982000 4982000
1348 Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (< 5 cm) Lần 5760000 5760000
1349 Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (> 5 cm) Lần 9589000 9589000
1350 Phẫu thuật nội soi cắt một thùy phổi kèm nạo vét hạch Lần 7895000 7895000
1351 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4072000 4072000
1352 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4072000 4072000
1353 Chích áp xe tầng sinh môn Lần 781000 781000
1354 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa Lần 4791000 4791000
1355 Cắt u buồng trứng qua nội soi Lần 4899000 4899000
1356 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Lần 4899000 4899000
1357 Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày Lần 2679000 2679000
1358 Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn Lần 6890000 6890000
1359 Cắt toàn bộ dạ dày Lần 6890000 6890000
1360 Cắt lại dạ dày Lần 6890000 6890000
1361 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần 3414000 3414000
1362 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Lần 3414000 3414000
1363 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng Lần 2447000 2447000
1364 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần 3414000 3414000
1365 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần 2416000 2416000
1366 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Lần 3414000 3414000
1367 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Lần 3414000 3414000
1368 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Lần 4441000 4441000
1369 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) Lần 4441000 4441000
1370 Cắt nhiều đoạn ruột non Lần 4441000 4441000
1371 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần 2709000 2709000
1372 Nối tắt ruột non - ruột non Lần 4105000 4105000
1373 Cắt mạc nối lớn Lần 4482000 4482000
1374 Cắt bỏ u mạc nối lớn Lần 4482000 4482000
1375 Cắt u mạc treo ruột Lần 4482000 4482000
1376 Cắt toàn bộ ruột non Lần 4441000 4441000
1377 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 2460000 2460000
1378 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần 2460000 2460000
1379 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe Lần 2460000 2460000
1380 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần 2709000 2709000
1381 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 2460000 2460000
1382 Khâu lỗ thủng đại tràng Lần 3414000 3414000
1383 Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt Lần 138000 174000
1384 Cấy chỉ điều trị liệtchi trên Lần 138000 174000
1385 Cấy chỉ điều trị liệtchi dưới Lần 138000 174000
1386 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người Lần 138000 174000
1387 Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 138000 174000
1388 Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh Lần 138000 174000
1389 Cấy chỉ điều trị teo cơ Lần 138000 174000
1390 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ Lần 138000 174000
1391 Cấy chỉ điều trị bại não Lần 138000 174000
1392 Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ Lần 138000 174000
1393 Cấy chỉ điều trị chứng ù tai Lần 138000 174000
1394 Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác Lần 138000 174000
1395 Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp Lần 138000 174000
1396 Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em Lần 61800 61800
1397 Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em Lần 61800 61800
1398 Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần 61800 61800
1399 Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 61800 61800
1400 Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 61800 61800
1401 Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ Lần 61800 61800
1402 Thuỷ châm điều trị sa tử cung Lần 61800 61800
1403 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 61800 61800
1404 Thuỷ châm điều trị thống kinh Lần 61800 61800
1405 Cắt đoạn trực tràng nối ngay Lần 4282000 4282000
1406 Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann Lần 4282000 4282000
1407 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp Lần 4282000 4282000
1408 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn Lần 4282000 4282000
1409 Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn Lần 4282000 4282000
1410 Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn Lần 6651000 6651000
1411 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Lần 3414000 3414000
1412 Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng Lần 4482000 4482000
1413 Đóng rò trực tràng – âm đạo Lần 3414000 3414000
1414 Đóng rò trực tràng – bàng quang Lần 3414000 3414000
1415 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản Lần 3414000 3414000
1416 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo Lần 3414000 3414000
1417 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng Lần 2061000 2061000
1418 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng Lần 2061000 2061000
1419 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng Lần 2563000 2563000
1420 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non Lần 2563000 2563000
1421 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non Lần 2061000 2061000
1422 Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng Lần 2416000 2416000
1423 Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật Lần 2679000 2679000
1424 Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng Lần 4088000 4088000
1425 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel Lần 4072000 4072000
1426 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng Lần 1793000 1793000
1427 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần 2460000 2460000
1428 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng Lần 2460000 2460000
1429 Phẫu thuật nội soi cắt nang gan Lần 2061000 2061000
1430 Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách Lần 2061000 2061000
1431 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann Lần 4282000 4282000
1432 Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng Lần 4282000 4282000
1433 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay Lần 4282000 4282000
1434 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài Lần 4282000 4282000
1435 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann Lần 4282000 4282000
1436 Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non – trực tràng Lần 4282000 4282000
1437 Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn Lần 4282000 4282000
1438 Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo Lần 4282000 4282000
1439 Làm hậu môn nhân tạo Lần 2447000 2447000
1440 Làm hậu môn nhân tạo Lần 2447000 2447000
1441 Lấy dị vật trực tràng Lần 3414000 3414000
1442 Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 1065000 1065000
1443 Mở bè có hoặc không cắt bè Lần 1065000 1065000
1444 Tiêm nội nhãn (Kháng sinh, antiVEGF, corticoid...) Lần 44600 44600
1445 Tiêm nhu mô giác mạc Lần 44600 44600
1446 Tập nhược thị Lần 27000 27000
1447 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) Lần 704000 704000
1448 Rửa chất nhân tiền phòng Lần 704000 704000
1449 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần 834000 834000
1450 Lấy dị vật giác mạc sâu [Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê)] Lần 640000 640000
1451 Lấy dị vật giác mạc sâu [Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê)] Lần 75300 75300
1452 Lấy dị vật giác mạc sâu [Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê)] Lần 314000 314000
1453 Khâu cò mi, tháo cò Lần 380000 380000
1454 Khâu da mi đơn giản Lần 774000 774000
1455 Khâu phục hồi bờ mi Lần 645000 645000
1456 Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần 61800 61800
1457 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 61800 61800
1458 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy Lần 61800 61800
1459 Thuỷ châm điều trị hen phế quản Lần 61800 61800
1460 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp Lần 61800 61800
1461 Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 61800 61800
1462 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 61800 61800
1463 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần 61800 61800
1464 Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn Lần 61800 61800
1465 Thuỷ châm điều trị đau dây V Lần 61800 61800
1466 Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 61800 61800
1467 Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não Lần 61800 61800
1468 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 61800 61800
1469 Thuỷ châm điều trị  khàn tiếng Lần 61800 61800
1470 Cứu điều trị bí đái thể hàn Lần 35000 35000
1471 Cứu điều trị đái dầm thể hàn Lần 35000 35000
1472 Cứu điều trị đau lưng thể hàn Lần 35000 35000
1473 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn Lần 35000 35000
1474 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn Lần 35000 35000
1475 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn Lần 31800 31800
1476 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt Lần 31800 31800
1477 Giác hơi điều trị các chứng đau Lần 31800 31800
1478 Giác hơi điều trị cảm cúm Lần 31800 31800
1479 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Lần 61300 61300
1480 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn Lần 3414000 3414000
1481 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung Lần 3414000 3414000
1482 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần 2461000 2461000
1483 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch Lần 2461000 2461000
1484 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) Lần 2461000 2461000
1485 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ Lần 2461000 2461000
1486 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần 2461000 2461000
1487 Phẫu thuật Longo Lần 2153000 2153000
1488 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần 2153000 2153000
1489 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) Lần 2461000 2461000
1490 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần 2461000 2461000
1491 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Lần 2461000 2461000
1492 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Lần 2461000 2461000
1493 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Lần 2461000 2461000
1494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ Lần 2461000 2461000
1495 Mở khí quản cấp cứu lần 704000 704000
1496 Mở khí quản thường quy Lần 704000 704000
1497 Thay canuyn mở khí quản Lần 241000 241000
1498 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 17600 17600
1499 Siêu âm màng phổi cấp cứu lần 38000 49000
1500 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 213000 213000
1501 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần 46500 46500
1502 Thông bàng quang Lần 85400 85400
1503 Chọc dịch tủy sống Lần 100000 100000
1504 Ghi điện cơ cấp cứu Lần 126000 126000
1505 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV)  [giờ theo thực tế]  Lần 533000 533000
1506 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế]  Lần 533000 533000
1507 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế]  Lần 533000 533000
1508 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần 38000 49000
1509 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 169000 169000
1510 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 129000 129000
1511 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 174000 174000
1512 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 227000 227000
1513 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Lần 38000 49000
1514 Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim Lần 234000 234000
1515 Chọc hút khí màng phổi lần 136000 136000
1516 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 658000 658000
1517 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 213000 213000
1518 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Lần 183000 183000
1519 Holter điện tâm đồ Lần 191000 191000
1520 Chọc dò dịch não tuỷ Lần 100000 100000
1521 Đặt sonde bàng quang Lần 85400 85400
1522 Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh Lần 301000 301000
1523 Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học Lần 2619000 2619000
1524 Hút đờm hầu họng Lần 10000 10000
1525 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần 879000 879000
1526 Khâu phủ kết mạc Lần 614000 614000
1527 Khâu  giác mạc [Khâu giác mạc đơn thuần] Lần 750000 750000
1528 Khâu  giác mạc [Khâu giác mạc phức tạp] Lần 1060000 1060000
1529 Khâu củng mạc Lần 800000 800000
1530 Khâu củng mạc Lần 1060000 1060000
1531 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc Lần 1060000 1060000
1532 Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc Lần 750000 750000
1533 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) Lần 1065000 1065000
1534 Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài Lần 704000 704000
1535 Múc nội nhãn Lần 516000 516000
1536 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 1 mi  - gây mê] Lần 1189000 1189000
1537 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 1 mi  - gây tê] Lần 614000 614000
1538 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 2 mi  - gây mê] Lần 1356000 1356000
1539 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư Lần 2061000 2061000
1540 Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng Lần 3525000 3525000
1541 Nong niệu đạo và đặt sonde đái Lần 228000 228000
1542 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần 131000 131000
1543 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần 2531000 2531000
1544 Cắt dị dạng  bạch mạch đầu mặt cổ Lần 2935000 2935000
1545 Hút huyết khối trong động mạch vành Lần 6696000 6696000
1546 Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường Lần 246000 246000
1547 Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu Lần 211000 171000
1548 Siêu âm Doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp Lần 211000 211000
1549 Khí máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT Lần 212000 212000
1550 Nghiệm pháp Atropin Lần 191000 191000
1551 Giường PHCN03 Giường 50000 50000
1552 Giường PHCN04 Giường 65000 65000
1553 Giường PHCN05 Giường 50000 50000
1554 Giường PHCN06 Giường 50000 50000
1555 Giường PHCN07 Giường 50000 50000
1556 Giường PHCN08 Giường 65000 65000
1557 Giường PHCN09 Giường 50000 50000
1558 Giường PHCN10 Giường 50000 50000
1559 Giường PHCN11 Giường 50000 50000
1560 Giường PHCN12 Giường 65000 65000
1561 Giường PHCN18 Giường 50000 50000
1562 Giường PHCN17 Giường 50000 50000
1563 Giường PHCN16 Giường 50000 50000
1564 Giường PHCN15 Giường 50000 50000
1565 Giường PHCN14 Giường 50000 50000
1566 Giường PHCN13 Giường 50000 50000
1567 Giường PHCN19 Giường 65000 65000
1568 Giường PHCN20 Giường 65000 65000
1569 Xoa bóp bấm huyệt bằng máy Lần 24300 24300
1570 Giác hơi Lần 31800 31800
1571 Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên Lần 5087000 5087000
1572 Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc Lần 185000 185000
1573 Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm  trong điều trị viêm tụy cấp Lần 169000 169000
1574 Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu Lần 169000 169000
1575 Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc Lần 458000 458000
1576 Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da Lần 640000 640000
1577 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 30000 30000
1578 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần 10000 10000
1579 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Lần 10000 10000
1580 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 203000 203000
1581 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp Lần 704000 704000
1582 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Lần 704000 704000
1583 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Lần 55000 55000
1584 Thay ống nội khí quản Lần 555000 555000
1585 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ Lần 183000 183000
1586 Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ Lần 183000 183000
1587 Chọc hút dịch, khí trung thất Lần 136000 136000
1588 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế]  Lần 533000 533000
1589 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế]  Lần 533000 533000
1590 Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản Lần 4130000 4130000
1591 Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính Lần 4130000 4130000
1592 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi Lần 3809000 3809000
1593 Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn Lần 1793000 1793000
1594 Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành Lần 2619000 2619000
1595 Phẫu thuật cắt u cơ hoành Lần 2619000 2619000
1596 Phẫu thuật cắt u thành bụng Lần 1793000 1793000
1597 Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 169000 169000
1598 Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao Lần 3109000 3109000
1599 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần 131000 131000
1600 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần 169000 169000
1601 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1602 Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1603 Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ Lần 307000 307000
1604 Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1605 Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1606 Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1607 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) Lần 2461000 2461000
1608 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn Lần 2461000 2461000
1609 Cắt gan toàn bộ Lần 7757000 7757000
1610 Cắt gan phải Lần 7757000 7757000
1611 Cắt gan trái Lần 7757000 7757000
1612 Lấy bỏ u gan Lần 7757000 7757000
1613 Cầm máu nhu mô gan Lần 5038000 5038000
1614 Sốc điện điều trị rung nhĩ Lần 968000 968000
1615 Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận Lần 4533000 4533000
1616 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Lần 4691000 4691000
1617 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ Lần 3167000 3167000
1618 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận Lần 3167000 3167000
1619 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân Lần 4691000 4691000
1620 Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành Lần 2619000 2619000
1621 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ Lần 3167000 3167000
1622 Nối gân duỗi Lần 2828000 2828000
1623 Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi Lần 5760000 5760000
1624 Phẫu thuật nội soi khâu dò ống ngực Lần 5760000 5760000
1625 Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực Lần 9918000 9918000
1626 Cắt u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10cm Lần 7953000 7953000
1627 Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá Lần 8653000 8653000
1628 Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm, qua phẫu thuật nội soi Lần 1179000 1179000
1629 Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ Lần 5038000 5038000
1630 Nối mật-Hỗng tràng do ung thư Lần 4211000 4211000
1631 Cắt đuôi tuỵ và cắt lách Lần 4297000 4297000
1632 Cắt bỏ khối u tá tuỵ Lần 10424000 10424000
1633 Cắt thân và đuôi tuỵ Lần 4297000 4297000
1634 Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách Lần 4284000 4284000
1635 Cắt u bàng quang đường trên Lần 5152000 5152000
1636 PTNS cắt nang đường mật Lần 3130000 3130000
1637 Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp Lần 5081000 5081000
1638 Phẫu thuật tiệt căn xương chũm Lần 5087000 5087000
1639 Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên Lần 5087000 5087000
1640 Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa Lần 5087000 5087000
1641 Mở sào bào Lần 3585000 3585000
1642 Mở sào bào - thượng nhĩ Lần 3585000 3585000
1643 Mở sào bào thượng nhĩ - vá nhĩ Lần 3585000 3585000
1644 Phẫu thuật tạo hình tai giữa Lần 5081000 5081000
1645 Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con Lần 5627000 5627000
1646 Vá nhĩ đơn thuần Lần 3585000 3585000
1647 Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I, II, III, IV Lần 5081000 5081000
1648 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ Lần 2061000 2061000
1649 Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu Lần 2061000 2061000
1650 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng Lần 1400000 1400000
1651 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung Lần 2061000 2061000
1652 Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang Lần 2061000 2061000
1653 Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi Lần 5742000 5742000
1654 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu Lần 234000 234000
1655 Đặt ống nội khí quản Lần 555000 555000
1656 Đo các chất khí trong máu Lần 212000 212000
1657 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế]  Lần 533000 533000
1658 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế]  Lần 533000 533000
1659 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần 3157000 3157000
1660 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice Lần 3157000 3157000
1661 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần 3157000 3157000
1662 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát Lần 3157000 3157000
1663 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên Lần 3157000 3157000
1664 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi Lần 3157000 3157000
1665 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng Lần 3157000 3157000
1666 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Lần 3157000 3157000
1667 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu Lần 2447000 2447000
1668 Bóc phúc mạc douglas Lần 4482000 4482000
1669 Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ Lần 4482000 4482000
1670 Cắt u tá tràng Lần 2460000 2460000
1671 Giường YHCT Giường 28000 28000
1672 Chèn gạc nhu mô gan cầm máu Lần 5038000 5038000
1673 Dẫn lưu áp xe gan Lần 2709000 2709000
1674 Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan Lần 2709000 2709000
1675 Cắt túi mật Lần 4335000 4335000
1676 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật Lần 4311000 4311000
1677 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Lần 4311000 4311000
1678 Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da Lần 3919000 3919000
1679 Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột Lần 6498000 6498000
1680 Nối mật ruột bên - bên Lần 4211000 4211000
1681 Nối mật ruột tận - bên Lần 4211000 4211000
1682 Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng Lần 4211000 4211000
1683 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật Lần 2563000 2563000
1684 Các phẫu thuật đường mật khác Lần 4511000 4511000
1685 Khâu vết thương tụy và dẫn lưu Lần 4297000 4297000
1686 Dẫn lưu nang tụy Lần 2563000 2563000
1687 Nối nang tụy với tá tràng Lần 2563000 2563000
1688 Nối nang tụy với dạ dày Lần 2563000 2563000
1689 Nối nang tụy với hỗng tràng Lần 2563000 2563000
1690 Cắt bỏ nang tụy Lần 4297000 4297000
1691 Cắt khối tá tụy Lần 10424000 10424000
1692 Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị Lần 10424000 10424000
1693 Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân Lần 10424000 10424000
1694 Cắt đuôi tụy bảo tồn lách Lần 4297000 4297000
1695 Cắt một phần tuỵ Lần 4297000 4297000
1696 Phẫu thuật nội soi cắt u OMC Lần 4227000 4227000
1697 Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy Lần 9840000 9840000
1698 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy Lần 9840000 9840000
1699 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách Lần 9840000 9840000
1700 Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy Lần 9840000 9840000
1701 Phẫu thuật nội soi cắt u tụy Lần 9840000 9840000
1702 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột Lần 3525000 3525000
1703 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non Lần 4072000 4072000
1704 Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột Lần 3525000 3525000
1705 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống Lần 4887000 4887000
1706 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên Lần 4000000 4000000
1707 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên Lần 4000000 4000000
1708 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp Lần 138000 174000
1709 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 138000 174000
1710 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 138000 174000
1711 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 138000 174000
1712 Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn Lần 138000 174000
1713 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 138000 174000
1714 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não Lần 138000 174000
1715 Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 138000 174000
1716 Cấy chỉ điều trị khàn tiếng Lần 138000 174000
1717 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên Lần 138000 174000
1718 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới Lần 138000 174000
1719 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang Lần 138000 174000
1720 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai [Gây mê] Lần 1314000 1314000
1721 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai [Gây tê] Lần 819000 819000
1722 Bóc phúc mạc bên trái Lần 4482000 4482000
1723 Bóc phúc mạc bên phải Lần 4482000 4482000
1724 Bóc phúc mạc phủ tạng Lần 4482000 4482000
1725 Lấy u phúc mạc Lần 4482000 4482000
1726 Lấy u sau phúc mạc Lần 5430000 5430000
1727 Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang Lần 3910000 3910000
1728 Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận Lần 145000 145000
1729 Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận Lần 719000 719000
1730 Dẫn lưu đài bể thận qua da Lần 904000 904000
1731 Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận Lần 2619000 2619000
1732 Dẫn lưu bể thận tối thiểu Lần 1684000 1684000
1733 Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 904000 904000
1734 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Lần 1684000 1684000
1735 Tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson – Hynes Lần 2950000 2950000
1736 Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch Lần 4044000 4044000
1737 Nối niệu quản - đài thận Lần 2950000 2950000
1738 Cắt nối niệu quản Lần 2950000 2950000
1739 Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo Lần 4227000 4227000
1740 Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản Lần 2950000 2950000
1741 Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong Lần 2563000 2563000
1742 Phẫu thuật ghép cơ cổ bàng quang Lần 2619000 2619000
1743 Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy Lần 4441000 4441000
1744 Khâu vùi túi thừa tá tràng Lần 2460000 2460000
1745 Cắt túi thừa tá tràng Lần 2460000 2460000
1746 Cắt màng ngăn tá tràng Lần 2416000 2416000
1747 Tháo xoắn ruột non Lần 2416000 2416000
1748 Tháo lồng ruột non Lần 2416000 2416000
1749 Cắt ruột non hình chêm Lần 3414000 3414000
1750 Gỡ dính sau mổ lại Lần 2416000 2416000
1751 Đóng mở thông ruột non Lần 3414000 3414000
1752 Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên Lần 3414000 3414000
1753 Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên Lần 3414000 3414000
1754 Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo Lần 3414000 3414000
1755 Cắt đoạn động mạch mạc treo tràng trên, nối động mạch trực tiếp Lần 3414000 3414000
1756 Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng Lần 2447000 2447000
1757 Cắt túi thừa đại tràng Lần 3414000 3414000
1758 Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn Lần 2461000 2461000
1759 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng Lần 2416000 2416000
1760 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn Lần 3414000 3414000
1761 Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng Lần 2416000 2416000
1762 Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường tầng sinh môn Lần 2461000 2461000
1763 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) Lần 1136000 1136000
1764 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn Lần 1810000 1810000
1765 Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi Lần 5760000 5760000
1766 Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực Lần 3072000 3072000
1767 Thăm dò, sinh thiết gan Lần 2447000 2447000
1768 Các phẫu thuật cắt tuỵ khác Lần 4297000 4297000
1769 Cắt lách bệnh lý Lần 4284000 4284000
1770 Cắt lách bán phần Lần 4284000 4284000
1771 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần 3157000 3157000
1772 Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột Lần 4997000 4997000
1773 Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1774 Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1775 Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1776 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1777 Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1778 Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1779 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 307000 307000
1780 Chích rạch áp xe nhỏ Lần 173000 173000
1781 Chăm sóc bệnh  nhân dị ứng thuốc nặng Lần 150000 150000
1782 Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 Lần 600000 600000
1783 Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 Lần 307000 307000
1784 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 Lần 307000 307000
1785 Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 Lần 307000 307000
1786 Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 Lần 307000 307000
1787 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 Lần 307000 307000
1788 Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 Lần 307000 307000
1789 Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 Lần 307000 307000
1790 Điều trị sùi mào gà bằng Plasma Lần 307000 307000
1791 Điều trị hạt cơm bằng Plasma Lần 332000 332000
1792 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa Lần 138000 174000
1793 Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài Lần 138000 174000
1794 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 138000 174000
1795 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai Lần 138000 174000
1796 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 138000 174000
1797 Cấy chỉ điều trị đau lưng Lần 138000 174000
1798 Cấy chỉ điều trị đái dầm Lần 138000 174000
1799 Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ Lần 138000 174000
1800 Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần 138000 174000
1801 Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh Lần 138000 174000
1802 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 138000 174000
1803 Cấy chỉ điều trị di tinh Lần 138000 174000
1804 Cấy chỉ điều trị liệt dương Lần 138000 174000
1805 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 2 mi  - gây tê] Lần 809000 809000
1806 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 3 mi  - gây tê] Lần 1020000 1020000
1807 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 3 mi - gây mê] Lần 1563000 1563000
1808 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 4 mi  - gây mê] Lần 1745000 1745000
1809 Phẫu thuật quặm [Mổ quặm 4 mi  - gây tê] Lần 1176000 1176000
1810 Mổ quặm bẩm sinh Lần 614000 614000
1811 Cắt chỉ khâu giác mạc Lần 30000 30000
1812 Tiêm dưới kết mạc Lần 44600 44600
1813 Tiêm cạnh nhãn cầu Lần 44600 44600
1814 Tiêm hậu nhãn cầu Lần 44600 44600
1815 Bơm thông lệ đạo Lần 89900 89900
1816 Bơm thông lệ đạo Lần 57200 57200
1817 Lấy dị vật kết mạc Lần 61.600 61.600
1818 Khâu kết mạc Lần 774.000 774.000
1819 Lấy calci kết mạc Lần 33.000 33.000
1820 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Lần 30.000 30.000
1821 Đặt ống thông dạ dày lần 85.400 85.400
1822 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti Lần 150.000 150.000
1823 Cắt chỉ khâu kết mạc Lần 30.000 30.000
1824 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Lần 45.700 45.700
1825 Bơm rửa lệ đạo Lần 35.000 35.000
1826 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Lần 3.538.000 3.538.000
1827 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng Lần 3.937.000 3.937.000
1828 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo Lần 3.937.000 3.937.000
1829 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi Lần 5.378.000 5.378.000
1830 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc Lần 5.386.000 5.386.000
1831 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung Lần 5.386.000 5.386.000
1832 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) Lần 3.491.000 3.491.000
1833 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần 679.000 679.000
1834 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1.094.000 1.094.000
1835 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Lần 679.000 679.000
1836 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1.094.000 1.094.000
1837 Cắt các u lành vùng cổ Lần 2.507.000 2.507.000
1838 Cắt các u nang giáp móng Lần 2.071.000 2.071.000
1839 Cắt các u ác tuyến mang tai Lần 4.495.000 4.495.000
1840 Cắt các u ác tuyến dưới hàm Lần 4.495.000 4.495.000
1841 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần 2.507.000 2.507.000
1842 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch  dưới hàm và hạch cổ Lần 7.253.000 7.253.000
1843 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch  dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ Lần 7.253.000 7.253.000
1844 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa Lần 7.253.000 7.253.000
1845 HIV Ab test nhanh Lần 51.700 51.700
1846 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Lần 22.400 22.400
1847 Khám Phụ Khoa lần 20.000 39.000
1848 Khám sức khỏe định kỳ và làm XN cho 28cb CĐoàn sở tài chính theo Hợp đồng 01/2012/H/HĐ-CĐTC lần 17.257.000 17.257.000
1849   lần 3.000.000 3.407.000
1850 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Lần 2.935.000 2.935.000
1851 Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên Lần 2.935.000 2.935.000
1852 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ Lần 2.858.000 2.858.000
1853 Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt Lần 834.000 834.000
1854 Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt Lần 834.000 834.000
1855 Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm Lần 834.000 834.000
1856 Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ... Lần 834.000 834.000
1857 Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ Lần 7.253.000 7.253.000
1858 Cắt nang vùng sàn miệng Lần 2.657.000 2.657.000
1859 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Lần 2.807.000 2.807.000
1860 Cắt u dây thần kinh số VIII Lần 5.862.000 5.862.000
1861 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên Lần 4.000.000 4.000.000
1862 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên Lần 4.000.000 4.000.000
1863 Nội soi cắt nang tuyến thượng thận Lần 4.000.000 4.000.000
1864 Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận Lần 4.000.000 4.000.000
1865 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ Lần 4.130.000 4.130.000
1866 Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa Lần 4.130.000 4.130.000
1867 Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc Lần 4.130.000 4.130.000
1868 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần Lần 5.569.000 5.569.000
1869 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc Lần 5.569.000 5.569.000
1870 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng Lần 5.569.000 5.569.000
1871 Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da Lần 2.679.000 2.679.000
1872 Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da Lần 2.679.000 2.679.000
1873 Xét nghiệm Khí máu [Máu] Lần 212.000 212.000
1874 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng Lần 3.072.000 3.072.000
1875 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo Lần 3.072.000 3.072.000
1876 Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo Lần 2.061.000 2.061.000
1877 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn Lần 4.072.000 4.072.000
1878 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo Lần 4.072.000 4.072.000
1879 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng Lần 2.460.000 2.460.000
1880 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo Lần 3.072.000 3.072.000
1881 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng Lần 2.460.000 2.460.000
1882 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng Lần 3.072.000 3.072.000
1883 Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì Lần 4.072.000 4.072.000
1884 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ Lần 138.000 174.000
1885 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 63.000 75.800
1886 Điện châm điều trị huyết áp thấp Lần 63.000 75.800
1887 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 63.000 75.800
1888 Điện châm điều trị  hội chứng stress Lần 63.000 75.800
1889 Điện châm điều trị cảm mạo Lần 63.000 75.800
1890 Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt Lần 63.000 75.800
1891 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần 63.000 75.800
1892 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 63.000 75.800
1893 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 63.000 75.800
1894 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 63.000 75.800
1895 Điện châm điều trị bí đái cơ năng Lần 63.000 75.800
1896 Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm Lần 144.000 144.000
1897 khám sức khoẻ và làm xét nghiệm có bảng kê kèm theo Lần 93.724.440 93.724.440
1898 Điều trị u mềm treo bằng Plasma Lần 307.000 307.000
1899 Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma Lần 307.000 307.000
1900 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma Lần 307.000 307.000
1901 Điều trị sẩn cục bằng Plasma Lần 307.000 307.000
1902 Điều trị bớt sùi bằng Plasma Lần 307.000 307.000
1903 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da Lần 259.000 259.000
1904 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn Lần 259.000 259.000
1905 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn Lần 314.000 314.000
1906 Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da Lần 198.000 198.000
1907 Cắt toàn bộ thận và niệu quản Lần 4.044.000 4.044.000
1908 Cắt thận đơn thuần Lần 4.044.000 4.044.000
1909 Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) Lần 4.044.000 4.044.000
1910 Lấy sỏi san hô thận Lần 3.910.000 3.910.000
1911 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang Lần 3.910.000 3.910.000
1912 Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận Lần 3.910.000 3.910.000
1913 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang Lần 3.910.000 3.910.000
1914 Tán sỏi ngoài cơ thể Lần 2.362.000 2.362.000
1915 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 63.000 75.800
1916 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 63.000 75.800
1917 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não Lần 63.000 75.800
1918 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 63.000 75.800
1919 Điện châm điều trị khàn tiếng Lần 63.000 75.800
1920 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 63.000 75.800
1921 Điện châm điều trị liệt chi trên Lần 63.000 75.800
1922 Điện châm điều trị chắp lẹo Lần 63.000 75.800
1923 Điện châm điều trị đau hố mắt Lần 63.000 75.800
1924 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 63.000 75.800
1925 Điện châm điều trị lác cơ năng Lần 63.000 75.800
1926 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung Lần 5.386.000 5.386.000
1927 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung Lần 5.386.000 5.386.000
1928 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung Lần 5.386.000 5.386.000
1929 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán Lần 2.746.000 2.746.000
1930 Nội soi buồng tử cung can thiệp Lần 4.285.000 4.285.000
1931 Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung Lần 4.285.000 4.285.000
1932 Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung Lần 4.285.000 4.285.000
1933 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Lần 2.524.000 2.524.000
1934 Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng Lần 131.000 131.000
1935 Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) Lần 1.078.000 1.078.000
1936 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... Lần 146.000 146.000
1937 Lấy dị vật âm đạo Lần 541.000 541.000
1938 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] lần 78.400 78.400
1939 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 39.200 39.200
1940 Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) Lần 5.835.000 5.835.000
1941 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Lần 3.910.000 3.910.000
1942 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại Lần 3.910.000 3.910.000
1943 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang Lần 3.910.000 3.910.000
1944 Cắt đoạn đại tràng nối ngay Lần 4.282.000 4.282.000
1945 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài Lần 4.282.000 4.282.000
1946 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản Lần 904.000 904.000
1947 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da Lần 5.073.000 5.073.000
1948 Cắt cổ bàng quang Lần 5.073.000 5.073.000
1949 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Lần 5.152.000 5.152.000
1950 Lấy sỏi bàng quang Lần 3.910.000 3.910.000
1951 Cắt nối niệu đạo trước Lần 3.963.000 3.963.000
1952 Cắt nối niệu đạo sau Lần 3.963.000 3.963.000
1953 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu Lần 3.963.000 3.963.000
1954 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu Lần 4.715.000 4.715.000
1955 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang Lần 4.715.000 4.715.000
1956 Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien Lần 4.049.000 4.049.000
1957 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Lần 2.254.000 2.254.000
1958 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Lần 2.254.000 2.254.000
1959 Nong niệu đạo Lần 228.000 228.000
1960 Cắt bỏ tinh hoàn Lần 2.254.000 2.254.000
1961 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần 2.254.000 2.254.000
1962 Mở thông dạ dày Lần 2.447.000 2.447.000
1963 Mở bụng thăm dò Lần 2.447.000 2.447.000
1964 Mở bụng thăm dò, sinh thiết Lần 2.447.000 2.447.000
1965 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần 1.810.000 1.810.000
1966 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính Lần 562.000 562.000
1967 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Lần 191.000 191.000
1968 Nạo hút thai trứng Lần 716.000 716.000
1969 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng Lần 61.300 61.300
1970 Xoa búp bấm huyệt điều trị  nấc Lần 61.300 61.300
1971 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 61.300 61.300
1972 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp Lần 61.300 61.300
1973 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần 61.300 61.300
1974 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần 61.300 61.300
1975 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần 61.300 61.300
1976 Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII Lần 4.495.000 4.495.000
1977 Cắt u tuyến nước bọt mang tai Lần 4.495.000 4.495.000
1978 Vét hạch cổ bảo tồn Lần 4.487.000 4.487.000
1979 Vét hạch cổ, truyền hoá chất động mạch cảnh Lần 5.531.000 5.531.000
1980 Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ Lần 6.604.000 6.604.000
1981 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 30.000 45.900
1982 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Lần 640.000 640.000
1983 Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ Lần 6.294.000 6.294.000
1984 Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter Lần 136.000 136.000
1985 Đặt ống thông dạ dày Lần 85.400 85.400
1986 Thụt tháo Lần 78.000 78.000
1987 Đặt ống thông hậu môn Lần 78.000 78.000
1988 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 640.000 640.000
1989 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần 430.000 430.000
1990 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng lần 2.709.000 2.709.000
1991 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Lần 430.000 430.000
1992 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 85.400 85.400
1993 Chọc dò dịch màng phổi Lần 131.000 131.000
1994 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 17.600 17.600
1995 Chọc dò màng ngoài tim Lần 234.000 234.000
1996 Dẫn lưu màng ngoài tim Lần 234.000 234.000
1997 Đặt ống thông dạ dày Lần 85.400 85.400
1998 Thụt tháo phân Lần 78.000 78.000
1999 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng] Lần 129.000 129.000
2000 Cắt lách do chấn thương Lần 4.284.000 4.284.000


Copyright © 2013. Bản quyền thuộc về Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Giang.

Địa chỉ: Số 11, tổ 10, Phường Minh Khai, TP Hà Giang, tỉnh Hà Giang.

Điên thoại: 02193.886.411, Fax: 02193.888.020.